hổ vĩ

hổ vĩ

Cây hổ vĩ được đặt trên bệ cửa sổ đầy nắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật: "hổ vĩ" tên gọi của một loại cây cảnh thuộc chi Sansevieria, thường được trồng trong nhà. cây dài, cứng, nhọn, màu xanh lục với các vằn hoặc đốm vàng, trông giống như đuôi hổ.
    • Tên gọi dân gian: Trong đời sống, "hổ vĩ" còn được biết đến với tên gọi thông dụng "cây lưỡi hổ" hoặc "cây lưỡi cọp".
dụ sử dụng
  • (Loại cây này đẹp dễ chăm sóc.)
  • (Cây hổhấp thụ các chất độc hại như formaldehyde.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cây hổ vĩ": cụm từ chỉ chính xác loài cây này.
    • Cây hổthích hợp cho người mới bắt đầu trồng cây cảnh. (Loại cây này chịu hạn tốt, không cần tưới nhiều nước.)
  • "hổxanh": một giống hổ màu xanh đồng nhất, không vằn vàng.
    • Trong vườn ươm, họ bán cả hổxanh hổ vĩ vằn. (Các giống khác nhau màu sắc hoa văn khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Lưỡi hổ (danh từ): tên gọi khác của cây hổ vĩ, phổ biến trong tiếng Việt.
    • Cây lưỡi hổ rất dễ sống, ít cần chăm sóc. (Tên gọi này mô tả hình dáng giống lưỡi của hổ.)
  • Hổ vĩ vằn (danh từ): giống hổ sọc vàng trên .
    • Hổ vĩ vằn được ưa chuộng màu sắc bắt mắt. (Đây loại phổ biến nhất trong các giống hổ vĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sansevière (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): tên khoa học của chi cây này.
    • Sansevière tên gọi chính xác trong thực vật học. (Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.)
  • Cây lưỡi cọp (danh từ): tên gọi khác, đặc biệtmiền Nam Việt Nam.
    • Cây lưỡi cọp thường được trồng làm hàng rào. (Cùng chỉ loại cây hổ vĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự bền bỉ may mắn trong phong thủy.